-
Trình Thực Thi
Python Interpreter Trình biên dịch C++ Trình biên dịch C Trình biên dịch Matplotlib Trình thông dịch Node.js Trình thông dịch PHP Trình biên dịch C# / .NET Trình biên dịch Rust Ruby Interpreter Trình biên dịch Java Trình biên dịch Go Trình biên dịch Kotlin Trình biên dịch Swift Trình biên dịch TypeScript
- Học lập trình
Chạy Swift online
Viết, chạy và gỡ lỗi code Swift trực tuyến trong môi trường Swift dòng lệnh. Quản lý nhiều tệp, lưu workspace và chia sẻ code mà không cần cài Xcode.
🚀 16,693 tổng số lượt thực thi (354 trong tháng này)
🎯 Gợi ý khóa học Swift phù hợp với bạn
Đang tải…
💡 Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng của mình? Các khóa học này có thể giúp ích—hãy kiểm tra chúng trong khi mô hình AI của chúng tôi xử lý yêu cầu của bạn.
🍎 Giới thiệu về Trình thực thi Swift trực tuyến này
Trình thực thi Swift CodeUtility cho phép bạn viết và chạy mã Swift trực tiếp trên trình duyệt - không cần Xcode, SDK hay cài đặt macOS. Công cụ chạy các trình biên dịch Swift thực trong các sandbox cách ly để mang lại hành vi Swift gốc, chính xác.
Công cụ này hỗ trợ nhiều phiên bản Swift - 5.7, 5.9 và mới nhất - giúp bạn linh hoạt khám phá tính năng ngôn ngữ mới và duy trì tương thích với mã Swift cũ.
Rất phù hợp cho các lập trình viên học cú pháp Swift, kiểm thử thuật toán, hoặc thử nghiệm mã cho iOS, macOS và Swift phía máy chủ mà không cần cài công cụ hay trình giả lập cục bộ.
Mỗi đoạn mã chạy an toàn trong môi trường Swift dạng container, đảm bảo phản hồi thực từ trình biên dịch và thực thi mã an toàn.
Không chỉ là công cụ chạy mã
Sử dụng trình soạn thảo nhiều tệp, terminal thực thi biệt lập, thư viện riêng theo môi trường chạy, không gian làm việc lâu dài, tính năng chia sẻ và cộng tác theo thời gian thực ngay trong cùng một trình thực thi.
Cách sử dụng trình thực thi này?
Chọn môi trường chạy, mở hoặc tạo tệp, viết mã rồi nhấn Chạy. Kết quả xuất hiện trong terminal; người dùng đã đăng nhập có thể lưu tệp trong không gian làm việc, cài thư viện và cộng tác qua liên kết chia sẻ.
- Chọn phiên bản rồi chỉnh sửa tệp hiện tại hoặc mở một tệp khác trong không gian làm việc.
- Chạy mã, nhập dữ liệu trong terminal khi được yêu cầu và xem lại lịch sử chạy đã lưu.
- Sử dụng thư viện, công cụ không gian làm việc, chia sẻ và trò chuyện khi tác vụ cần nhiều hơn một đoạn mã.
💡 Hướng dẫn Swift cơ bản cho người mới bắt đầu
1. Khai báo biến và hằng số
Dùng var cho biến và let cho hằng số trong Swift.
var age = 30
let pi = 3.14159
var name = "Alice"
let isActive = true
// Hằng số không thể gán lại
// pi = 3.14 // ❌ Lỗi
2. Cấu trúc điều kiện (if / switch)
Dùng if, else if, else cho logic, và switch cho nhiều nhánh.
let number = 2
if number == 1 {
print("Một")
} else if number == 2 {
print("Hai")
} else {
print("Khác")
}
switch number {
case 1:
print("Một")
case 2:
print("Hai")
default:
print("Khác")
}
3. Vòng lặp
Swift hỗ trợ các vòng lặp for-in, while và repeat-while.
for i in 0..<3 {
print(i)
}
var n = 3
while n > 0 {
print(n)
n -= 1
}
4. Mảng
Mảng lưu các tập hợp giá trị có thứ tự.
var numbers = [10, 20, 30]
print(numbers[1])
5. Thao tác với mảng
Dùng các phương thức mảng như append và removeLast.
var nums = [1, 2, 3]
nums.append(4)
nums.removeLast()
for n in nums {
print(n)
}
6. Nhập/Xuất console
Dùng print() để xuất ra. Nhập liệu cần cấu hình thêm trong Swift Playgrounds hoặc Xcode.
let name = "Alice"
print("Xin chào, \(name)")
7. Hàm
Định nghĩa các hàm có thể tái sử dụng với tham số và giá trị trả về.
func add(a: Int, b: Int) -> Int {
return a + b
}
print(add(a: 3, b: 4))
8. Từ điển
Từ điển lưu các cặp khóa-giá trị.
var ages = ["Alice": 30]
print(ages["Alice"] ?? 0)
9. Xử lý lỗi
Swift sử dụng do-catch để xử lý lỗi.
enum MyError: Error {
case runtimeError(String)
}
do {
throw MyError.runtimeError("Đã có lỗi xảy ra")
} catch let error {
print(error)
}
10. I/O tệp
Swift dùng FileManager hoặc các phương thức của String cho I/O tệp.
let text = "Xin chào, Tệp"
try text.write(toFile: "file.txt", atomically: true, encoding: .utf8)
let content = try String(contentsOfFile: "file.txt")
print(content)
11. Thao tác với chuỗi
Dùng các phương thức như count, contains, uppercased(), v.v.
let text = "Xin chào Thế giới"
print(text.count)
print(text.contains("Thế giới"))
print(text.uppercased())
12. Lớp & Đối tượng
Swift hỗ trợ OOP với class và init.
class Person {
var name: String
init(name: String) {
self.name = name
}
func greet() {
print("Xin chào, tôi là \(name)")
}
}
let p = Person(name: "Alice")
p.greet()
13. Optional
Swift dùng ? và ! để xử lý giá trị tùy chọn (optional).
var name: String? = "Alice"
print(name ?? "Không rõ")
if let unwrappedName = name {
print(unwrappedName)
}